Bản dịch của từ Longship trong tiếng Việt

Longship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longship(Noun)

lˈɑŋʃɪp
lˈɑŋʃɪp
01

Một loại tàu chiến dài và hẹp, có buồm và nhiều hàng chèo, được người Viking và các dân tộc Bắc Âu cổ đại dùng để chiến đấu, khám phá và đi biển xa.

A long narrow warship powered by both oar and sail with many rowers used by the Vikings and other ancient northern European peoples.

Ví dụ

Dạng danh từ của Longship (Noun)

SingularPlural

Longship

Longships

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh