Bản dịch của từ Look for it trong tiếng Việt

Look for it

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look for it(Verb)

lˈʊk fˈɔː ˈɪt
ˈɫʊk ˈfɔr ˈɪt
01

Tìm kiếm thứ gì đó hoặc ai đó

Searching for something or someone

寻找某件事物或某个人

Ví dụ
02

Xuất hiện hoặc có vẻ như thế nào đó

Appears or seems in some way

显得或看起来方式特定

Ví dụ
03

Hướng mắt về một hướng nhất định

Focusing the gaze in a specific direction

只专注于某个特定的方向

Ví dụ

Look for it(Noun)

lˈʊk fˈɔː ˈɪt
ˈɫʊk ˈfɔr ˈɪt
01

Biểu cảm trên khuôn mặt của ai đó

Appeared or somehow seemed to be

以某种方式出现或似乎如此

Ví dụ
02

Hành động nhìn vào một thứ gì đó

Focus your vision in a specific direction

锁定一个固定的目标方向

Ví dụ
03

Ngoại hình tổng thể của ai đó hoặc cái gì đó

Looking for something or someone

某人或某事的整体外观

Ví dụ