Bản dịch của từ Look out trong tiếng Việt

Look out

Noun [U/C] Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look out(Noun)

lˈʊkˌaʊt
lˈʊkˌaʊt
01

Hành động quan sát, canh chừng hoặc giữ cảnh giác để phát hiện điều gì đó (ví dụ: canh gác, trông chừng an ninh, chú ý để tránh nguy hiểm).

An act of keeping watch.

Ví dụ

Look out(Idiom)

ˈlʊˈkaʊt
ˈlʊˈkaʊt
01

Người canh chừng, người cảnh giác — người luôn để ý, theo dõi để phát hiện nguy hiểm hoặc rắc rối sắp tới.

A person who watches for approaching danger or trouble.

Ví dụ

Look out(Phrase)

lˈʊkˌaʊt
lˈʊkˌaʊt
01

Cụm từ dùng để cảnh báo ai đó về mối nguy hiểm hoặc rắc rối sắp đến; nghĩa là ‘hãy coi chừng’ hoặc ‘cẩn thận’.

Used to warn of approaching danger or trouble.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh