Bản dịch của từ Look out trong tiếng Việt
Look out

Look out(Noun)
Look out(Idiom)
Người canh chừng, người cảnh giác — người luôn để ý, theo dõi để phát hiện nguy hiểm hoặc rắc rối sắp tới.
A person who watches for approaching danger or trouble.
Look out(Phrase)
Cụm từ dùng để cảnh báo ai đó về mối nguy hiểm hoặc rắc rối sắp đến; nghĩa là ‘hãy coi chừng’ hoặc ‘cẩn thận’.
Used to warn of approaching danger or trouble.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "look out" trong tiếng Anh thường được hiểu là "cảnh giác" hoặc "để ý". Nó được sử dụng để cảnh báo ai đó về một nguy cơ tiềm tàng hoặc sự việc nào đó cần chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "look out" có thể được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh Anh, "look out for" cũng có thể mang nghĩa chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó với sự quan tâm hơn. Hình thức viết và phát âm không khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "look out" bắt nguồn từ động từ "look" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "locian", có nghĩa là "nhìn" hoặc "nhìn vào". Từ này kết hợp với giới từ "out", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "ūta", mang nghĩa "ra ngoài". Trong lịch sử, "look out" phát triển thành một cách diễn đạt biểu thị cảnh báo hoặc đề nghị chú ý đến điều gì đó có thể xảy ra, phản ánh tính chất của việc quan sát và bảo vệ trong ngữ cảnh hiện tại.
Cụm từ "look out" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong kỹ năng nghe, nó thường được sử dụng trong các tình huống cảnh báo. Trong kỹ năng nói, cụm từ này có thể được dùng khi khuyên bảo hoặc thông báo về sự chú ý. Trong bối cảnh khác, "look out" thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông hoặc an toàn, thể hiện sự cẩn trọng hoặc yêu cầu sự chú ý đối với một tình huống nguy hiểm.
Cụm từ "look out" trong tiếng Anh thường được hiểu là "cảnh giác" hoặc "để ý". Nó được sử dụng để cảnh báo ai đó về một nguy cơ tiềm tàng hoặc sự việc nào đó cần chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "look out" có thể được sử dụng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh Anh, "look out for" cũng có thể mang nghĩa chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó với sự quan tâm hơn. Hình thức viết và phát âm không khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "look out" bắt nguồn từ động từ "look" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "locian", có nghĩa là "nhìn" hoặc "nhìn vào". Từ này kết hợp với giới từ "out", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "ūta", mang nghĩa "ra ngoài". Trong lịch sử, "look out" phát triển thành một cách diễn đạt biểu thị cảnh báo hoặc đề nghị chú ý đến điều gì đó có thể xảy ra, phản ánh tính chất của việc quan sát và bảo vệ trong ngữ cảnh hiện tại.
Cụm từ "look out" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong kỹ năng nghe, nó thường được sử dụng trong các tình huống cảnh báo. Trong kỹ năng nói, cụm từ này có thể được dùng khi khuyên bảo hoặc thông báo về sự chú ý. Trong bối cảnh khác, "look out" thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông hoặc an toàn, thể hiện sự cẩn trọng hoặc yêu cầu sự chú ý đối với một tình huống nguy hiểm.
