Bản dịch của từ Look sharp trong tiếng Việt

Look sharp

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look sharp(Phrase)

lˈʊk ʃˈɑːp
ˈɫʊk ˈʃɑrp
01

Chú ý hoặc tỉnh táo

To be alert or attentive

Ví dụ
02

Để trông gọn gàng và ngăn nắp.

To appear neat and tidy in appearance

Ví dụ
03

Mặc đẹp hoặc theo phong cách thời trang.

To dress in a fashionable or stylish manner

Ví dụ