Bản dịch của từ Look shifty trong tiếng Việt

Look shifty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look shifty(Phrase)

lˈʊk ʃˈɪfti
ˈɫʊk ˈʃɪfti
01

Có vẻ tội lỗi hoặc lẩn tránh

To appear guilty or evasive

Ví dụ
02

Để tạo ấn tượng là một người không đáng tin cậy

To give the impression of being deceitful

Ví dụ
03

Có vẻ nghi ngờ hoặc không đáng tin cậy

To seem suspicious or untrustworthy

Ví dụ