Bản dịch của từ Look shifty trong tiếng Việt
Look shifty
Phrase

Look shifty(Phrase)
lˈʊk ʃˈɪfti
ˈɫʊk ˈʃɪfti
02
Để tạo ấn tượng là một người không đáng tin cậy
To give the impression of being deceitful
Ví dụ
03
Có vẻ nghi ngờ hoặc không đáng tin cậy
To seem suspicious or untrustworthy
Ví dụ
