Bản dịch của từ Looking up to trong tiếng Việt

Looking up to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Looking up to(Phrase)

lˈʊkɪŋ ˈʌp tˈuː
ˈɫʊkɪŋ ˈəp ˈtoʊ
01

Tìm kiếm sự hướng dẫn hoặc hỗ trợ từ ai đó.

To seek guidance or support from someone

Ví dụ
02

Tôn vinh ai đó vì những phẩm chất hoặc thành tựu của họ

To admire someone for their qualities or achievements

Ví dụ
03

Để xem ai đó với sự tôn trọng và danh dự

To regard someone with respect and honor

Ví dụ