Bản dịch của từ Loose cover trong tiếng Việt

Loose cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose cover(Noun)

lˈus kˈʌvɚ
lˈus kˈʌvɚ
01

Một loại vỏ bảo vệ không vừa khít chặt.

A type of protective cover that isn't firmly attached.

一种不紧贴的保护套

Ví dụ
02

Vỏ bọc có thể tháo rời cho đồ nội thất hoặc các vật dụng khác.

A removable protective cover for furniture or other items.

一个可以拆卸的保护层,用于家具或其他物品的保护。

Ví dụ
03

Một bộ trang phục rộng rãi được thiết kế để che phủ toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận nhất định.

A loose-fitting garment designed to cover the entire body or specific parts.

一种宽松的衣服,用于覆盖全身或特定部位。

Ví dụ