Bản dịch của từ Loose formats trong tiếng Việt

Loose formats

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose formats(Adjective)

lˈuːz fˈɔːmæts
ˈɫus ˈfɔrˌmæts
01

Thư giãn hoặc tự do khỏi ràng buộc

Relaxed or free from constraint

Ví dụ
02

Không được giữ chặt hoặc cố định.

Not firmly or tightly held in place

Ví dụ
03

Không nghiêm ngặt hoặc chính xác

Not strict or exact

Ví dụ