Bản dịch của từ Loosely wrapped trong tiếng Việt

Loosely wrapped

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosely wrapped(Phrase)

lˈuːsli rˈæpt
ˈɫusɫi ˈwræpt
01

Quấn một cách không chặt chẽ hoặc an toàn

Wrapped in a manner that is not tight or secure

Ví dụ
02

Không được bảo vệ hoặc buộc chặt

Not firmly or tightly secured or covered

Ví dụ
03

Có phong cách bọc đồ thoải mái và dễ dàng

Having a relaxed or easy style of wrapping

Ví dụ