Bản dịch của từ Loss-oriented process trong tiếng Việt

Loss-oriented process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loss-oriented process(Phrase)

lɒsˈɔːrɪəntɪd prˈəʊsɛs
ˈɫɑsɝiəntɪd ˈproʊsɛs
01

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để hiểu và giảm thiểu thiệt hại trong nhiều hoàn cảnh khác nhau như kinh doanh hoặc các tình huống cá nhân

A systematic approach to understanding and minimizing losses in various contexts, such as in business or personal situations.

一种系统化的方法,用于在商业或个人情境中理解和减轻损失

Ví dụ
02

Quá trình tập trung vào các yếu tố dẫn đến mất mát về hiệu suất hoặc kết quả

A process focused on the factors that lead to declining performance or results

一个关注导致绩效或结果下降因素的过程

Ví dụ
03

Một chiến lược nhằm giảm thiểu tổn thất có thể xảy ra và đánh giá các rủi ro

A strategy aimed at minimizing potential losses and assessing risks

一种旨在最大程度减少潜在损失并评估风险的策略

Ví dụ