Bản dịch của từ Lost piece trong tiếng Việt

Lost piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost piece(Noun)

lˈɒst pˈiːs
ˈɫɑst ˈpis
01

Một vật thể hoặc mảnh vỡ bị mất hoặc không còn ở vị trí ban đầu của nó

An object or fragment that is missing or no longer in its original place

Ví dụ
02

Một phần của thứ gì đó đã bị tách ra hoặc loại bỏ và bị mất

A part of something that has been separated or removed and is missing

Ví dụ