Bản dịch của từ Lottery ticket trong tiếng Việt

Lottery ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lottery ticket(Noun)

lˈɒtəri tˈɪkɪt
ˈɫɑtɝi ˈtɪkɪt
01

Một tờ vé cho phép người giữ có cơ hội trúng thưởng trong một cuộc xổ số.

A ticket that gives the holder a chance to win a prize in a lottery

Ví dụ
02

Một cách tham gia vào trò chơi may rủi, trong đó các giải thưởng được trao dựa trên những con số được chọn ngẫu nhiên.

A means of participating in a game of chance where prizes are awarded based on randomly selected numbers

Ví dụ
03

Một vé in được sử dụng trong một cuộc xổ số, ghi rõ các số hoặc biểu tượng mà người giữ vé đủ điều kiện để trúng thưởng.

A printed ticket used in a lottery that specifies the numbers or symbols for which the holder is eligible to win

Ví dụ