Bản dịch của từ Lottery ticket trong tiếng Việt
Lottery ticket
Noun [U/C]

Lottery ticket(Noun)
lˈɒtəri tˈɪkɪt
ˈɫɑtɝi ˈtɪkɪt
Ví dụ
02
Một cách tham gia vào trò chơi may rủi, trong đó các giải thưởng được trao dựa trên những con số được chọn ngẫu nhiên.
A means of participating in a game of chance where prizes are awarded based on randomly selected numbers
Ví dụ
