Bản dịch của từ Lounge around trong tiếng Việt

Lounge around

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lounge around(Phrase)

laʊndʒ əɹˈaʊnd
laʊndʒ əɹˈaʊnd
01

Dành thời gian làm rất ít việc, lười biếng, nằm nghỉ hoặc đi lại chậm rãi; thư thả không vội vàng.

To spend time doing very little or to move or go slowly.

闲荡,悠闲地度过时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lounge around(Verb)

laʊndʒ əɹˈaʊnd
laʊndʒ əɹˈaʊnd
01

Dành thời gian theo cách lười biếng hoặc thư giãn, chẳng làm việc gì nghiêm túc, chỉ ngồi/ nằm hoặc lang thang thoải mái.

To spend time in a lazy or relaxed way.

懒散地消磨时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh