Bản dịch của từ Lounging trong tiếng Việt

Lounging

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lounging(Verb)

lˈaʊndʒɪŋ
lˈaʊndʒɪŋ
01

Ngồi hoặc nằm một cách thoải mái hoặc lười biếng.

Sit or lie in a relaxed or lazy way.

Ví dụ

Dạng động từ của Lounging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lounge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lounged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lounged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lounges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lounging

Lounging(Noun)

ˈlaʊŋ.ɪŋ
ˈlaʊŋ.ɪŋ
01

Hành động thư giãn hoặc nghỉ ngơi trong tư thế nằm dài.

The act of relaxing or resting in a lounging position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ