Bản dịch của từ Loured trong tiếng Việt

Loured

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loured(Verb)

lˈaʊɹd
lˈaʊɹd
01

Dụ dỗ, lôi kéo người khác bằng cách hấp dẫn nhưng không trung thực hoặc gian xảo; dụ vào bẫy bằng lời hứa hay mánh khóe.

To attract or tempt someone often dishonestly or trickily.

诱惑,欺骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loured(Noun)

lˈaʊɹd
lˈaʊɹd
01

Một vật hoặc điều thu hút, dụ dỗ người khác; sự cám dỗ để lôi kéo ai làm điều gì (ví dụ như mồi nhử, sự dụ dỗ).

A lure or enticement.

诱惑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ