Bản dịch của từ Love life trong tiếng Việt

Love life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love life(Noun)

lˈʌv lˈaɪf
lˈʌv lˈaɪf
01

Một giai đoạn của cuộc đời dành để xây dựng các mối quan hệ tình cảm hoặc tìm kiếm hạnh phúc cá nhân.

A period in life dedicated to nurturing romantic relationships or personal happiness.

这是人生中一段用来培养浪漫关系或追求个人幸福的时光。

Ví dụ
02

Khía cạnh của cuộc sống liên quan đến chuyện tình cảm và sự tự do cá nhân

This aspect of life relates to romance and personal fulfillment.

这是关于生活中浪漫与个人满足感的方面。

Ví dụ
03

Niềm vui của cuộc sống qua tình yêu và các mối quan hệ.

Enjoying life through love and relationships.

通过爱情与人际关系享受生活的乐趣

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh