Bản dịch của từ Love of flowers trong tiếng Việt

Love of flowers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love of flowers(Noun)

lˈʌv ˈɒf flˈaʊəz
ˈɫəv ˈɑf ˈfɫaʊɝz
01

Một tình cảm mạnh mẽ dành cho hoa hoặc một sự gắn bó cảm xúc sâu sắc với chúng

A passionate love for flowers or a deep emotional connection with them.

对花朵的深厚情感或与它们的深刻情感联系

Ví dụ
02

Một người yêu thích hoa thường tượng trưng cho vẻ đẹp và thiên nhiên.

A romantic hobby involving flowers typically symbolizes beauty and nature.

对花的浪漫爱好常常象征着美丽与自然。

Ví dụ
03

Niềm đam mê hoặc nhiệt huyết trong việc trồng hoa

It's a passion or enthusiasm for flower cultivation.

热衷于培育花卉的兴趣或热情

Ví dụ