Bản dịch của từ Low-cost trong tiếng Việt
Low-cost
Adjective

Low-cost(Adjective)
lˈəʊkˌəʊst
ˈɫoʊˈkɔst
02
Bao gồm ít chi phí, tiết kiệm
Ví dụ
03
Tương đối rẻ hơn so với các lựa chọn khác
Relatively inexpensive compared to alternatives
Ví dụ
Low-cost

Bao gồm ít chi phí, tiết kiệm
Tương đối rẻ hơn so với các lựa chọn khác
Relatively inexpensive compared to alternatives