Bản dịch của từ Lowball trong tiếng Việt

Lowball

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowball(Noun)

lˈoʊbɑl
lˈoʊbɑl
01

Trong bóng chày, “lowball” là một cú ném bóng (pitch) đi qua vùng phía trên tấm home plate nhưng thấp hơn mức đầu gậy của người đánh (thấp dưới đầu gối người đánh), tức là quả bóng bay ở vị trí thấp so với tầm đánh.

A ball pitched so as to pass over the plate below the level of the batters knees.

低球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lowball(Verb)

lˈoʊbɑl
lˈoʊbɑl
01

Đưa ra một lời đề nghị, báo giá hoặc ước tính rất thấp một cách có ý đồ hoặc không thực tế — thường để có lợi thế, lừa đối phương hoặc giảm chi phí so với giá hợp lý.

Offer a deceptively or unrealistically low bid or estimate to.

提供一个虚假或不切实际的低报价。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh