Bản dịch của từ Lower conviction trong tiếng Việt

Lower conviction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower conviction(Noun)

lˈəʊɐ kənvˈɪkʃən
ˈɫoʊɝ kənˈvɪkʃən
01

Một tuyên bố chính thức rằng ai đó phạm tội

An official declaration that someone is guilty in a criminal case.

正式宣判某人有罪

Ví dụ
02

Tình trạng tin tưởng hoặc có niềm tin vào một niềm tin hoặc nhận định nào đó

A state of being convinced or having confidence in a belief or judgment.

确信或者对某个信念或判断充满信心的状态

Ví dụ
03

Hành động thuyết phục hoặc làm cho ai đó tin theo

Persuading someone to do something

说服或劝服某人

Ví dụ