ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lower hurriedness
Chất lượng của việc hành động vội vã
The quality of acting with haste
Tình trạng hối hả hoặc vội vã
A state of being hurried or rushed
Hành động hoặc cảm xúc khẩn cấp hoặc nhanh chóng
Urgent or speedy action or feeling