Bản dịch của từ Lower seating trong tiếng Việt

Lower seating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower seating(Phrase)

lˈəʊɐ sˈiːtɪŋ
ˈɫoʊɝ ˈsitɪŋ
01

Đề cập đến những chỗ ngồi gần mặt đất hoặc bề mặt hơn so với chỗ ngồi thông thường.

Refers to seats that are closer to the ground or surface than typical seating

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong bối cảnh về sự thoải mái hoặc tính dễ tiếp cận.

Often used in the context of comfort or accessibility

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp chỗ ngồi được đặt ở độ cao thấp hơn.

A seating arrangement that is positioned at a lower elevation

Ví dụ