Bản dịch của từ Luminal trong tiếng Việt

Luminal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luminal(Noun)

lˈumənl̩
lˈumɪnl̩
01

Phần nằm sâu nhất bên trong của một vật hoặc cấu trúc; lõi, lòng trong cùng.

The innermost part of something.

物体内部的最深处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật thể phát sáng hoặc tỏa ra ánh sáng; đồ vật có khả năng tự phát ra hoặc chiếu sáng.

A luminous or light-emitting object.

发光的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Luminal(Adjective)

lˈumənl̩
lˈumɪnl̩
01

Liên quan đến hoặc nằm gần lòng (lumen) của một bộ phận cơ thể hoặc khoang — tức là phần bên trong, nơi chất lỏng hoặc không khí chảy qua (ví dụ: lòng ruột, lòng mạch máu).

Relating to or situated close to the lumen of a part or cavity.

与腔体内腔相关或靠近的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến tính phát sáng hoặc có đặc điểm sáng rực, tỏa ánh sáng nhẹ; mang tính chất phát quang.

Relating to or characterized by luminousness.

发光的,明亮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh