Bản dịch của từ Lumen trong tiếng Việt
Lumen

Lumen (Noun)
Lumen là đơn vị đo thông lượng ánh sáng trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Nó đo lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng trong một hướng nhất định trong mỗi giây; cụ thể, một lumen là lượng ánh sáng được phát ra trong một góc rắn bằng một steradian từ một nguồn có cường độ phát quang một candela.
The SI unit of luminous flux equal to the amount of light emitted per second in a unit solid angle of one steradian from a uniform source of one candela.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lumen (đơn vị lumen, ký hiệu lm) là đơn vị đo lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng trong một khoảng thời gian nhất định. Được định nghĩa theo hệ thống SI, lumen phản ánh độ sáng cảm nhận bởi mắt người. Trong tiếng Anh, "lumen" có cùng cách viết và ý nghĩa tại cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: người Anh thường nhấn mạnh âm "l", trong khi người Mỹ lại mạnh âm "m".
Lumen (đơn vị lumen, ký hiệu lm) là đơn vị đo lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng trong một khoảng thời gian nhất định. Được định nghĩa theo hệ thống SI, lumen phản ánh độ sáng cảm nhận bởi mắt người. Trong tiếng Anh, "lumen" có cùng cách viết và ý nghĩa tại cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: người Anh thường nhấn mạnh âm "l", trong khi người Mỹ lại mạnh âm "m".
