Bản dịch của từ Steradian trong tiếng Việt
Steradian

Steradian (Noun)
Đơn vị đo góc rắn (góc không gian) trong hệ SI; bằng góc ở tâm của một hình cầu mà diện tích phần mặt cầu bị chắn bằng bình phương bán kính (r²). Nói cách khác, steradian đo độ lớn của một vùng trên mặt cầu so với bán kính của nó.
The SI unit of solid angle equal to the angle at the centre of a sphere subtended by a part of the surface equal in area to the square of the radius.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Steradian là đơn vị đo góc ba chiều trong hệ đo lường SI, tương ứng với góc ở tâm của hình cầu có diện tích bề mặt bằng một đơn vị diện tích trên bán kính của hình cầu đó. Kí hiệu của steradian là sr. Trong các ứng dụng khoa học, steradian thường được sử dụng để đo lường cường độ ánh sáng và phân bố năng lượng trong không gian ba chiều. Mặc dù có sự tương đồng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, việc sử dụng steradian chủ yếu gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.
Steradian là đơn vị đo góc ba chiều trong hệ đo lường SI, tương ứng với góc ở tâm của hình cầu có diện tích bề mặt bằng một đơn vị diện tích trên bán kính của hình cầu đó. Kí hiệu của steradian là sr. Trong các ứng dụng khoa học, steradian thường được sử dụng để đo lường cường độ ánh sáng và phân bố năng lượng trong không gian ba chiều. Mặc dù có sự tương đồng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, việc sử dụng steradian chủ yếu gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.
