lured
lured (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | luring |
lured (Adjective)
Nghĩa 01
Bị cám dỗ hoặc thu hút làm điều gì đó — cảm giác muốn làm theo vì bị hấp dẫn, dụ dỗ hoặc hứa hẹn lợi ích.
tempted or attracted to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lured" là dạng quá khứ của động từ "lure", mang nghĩa hấp dẫn hoặc cám dỗ để thu hút ai đó đến gần hơn, thường trong một bối cảnh tiêu cực như mánh khóe hoặc lừa đảo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết của từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, nơi tiếng Anh Anh thường được sử dụng nhiều trong văn cảnh chính thức hơn.