Anh - Việt

Bản dịch của từ Lured trong tiếng Việt

lured

VerbAdjective

lured (Verb)

/lˈʊɹd/
/lˈʊɹd/
AI

Nghĩa 01

(động từ) thu hút hoặc dụ dỗ ai bằng cách đưa ra niềm vui, lợi ích hoặc phần thưởng; làm cho ai đó muốn đến gần hoặc làm theo vì lợi ích hoặc sự hấp dẫn nào đó.

attract or tempt by offering pleasure or advantage.

Ví dụ
Quảng cáo đã lôi kéo nhiều bạn trẻ đến sự kiện cuối tuần qua.The advertisement lured many young people to the event last weekend.
Chiến dịch truyền thông xã hội đã không lôi kéo đủ người tham gia nghiên cứu.The social media campaign did not lure enough participants for the study.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lured (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

luring

lured (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bị cám dỗ hoặc thu hút làm điều gì đó — cảm giác muốn làm theo vì bị hấp dẫn, dụ dỗ hoặc hứa hẹn lợi ích.

tempted or attracted to do something.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên bị lôi cuốn bởi những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để nổi tiếng nhanh chóng.Many teenagers are lured by social media influencers for quick fame.
Quảng cáo không lôi cuốn mọi người tham gia sự kiện.The advertisement did not lure people into attending the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh