Bản dịch của từ Lurking trong tiếng Việt

Lurking

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lurking(Adjective)

ˈlɚ.kɪŋ
ˈlɚ.kɪŋ
01

(tính từ) tồn tại ở dạng ẩn giấu, chưa được bộc lộ hoặc chưa rõ ràng — tức là có mặt nhưng nằm ẩn, chưa xuất hiện công khai hoặc chưa được phát hiện.

Existing in a concealed or unexpressed form.

潜藏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lurking(Verb)

lˈɝkɪŋ
lˈɝkɪŋ
01

Ẩn nấp, lẩn khuất để chờ cơ hội tấn công hoặc tiếp cận ai đó; giữ vị trí kín đáo, không lộ diện nhưng luôn theo dõi, sẵn sàng xuất hiện bất ngờ.

Remaining hidden so as to wait in ambush for someone or something.

潜伏,隐藏以待机而动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Lurking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lurk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lurked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lurked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lurks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lurking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ