Bản dịch của từ Ambush trong tiếng Việt

Ambush

Noun [U/C] Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambush(Noun)

ˈæmbʊʃ
ˈæmbʊʃ
01

Hành động mai phục, phục kích ai đó bất ngờ để tấn công, bắt giữ hoặc gây hại.

The act of ambushing someone

伏击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộc tấn công bất ngờ nhằm vào kẻ thù, thường được thực hiện bằng cách chờ mai phục để gây tổn thất trước khi đối phương kịp phản ứng.

A surprise attack made on an enemy

埋伏攻击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chỗ (vị trí) mà ở đó người ta mai phục, chờ sẵn để tấn công hoặc phục bắt đối phương.

A place where an ambush is set

埋伏的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ambush(Verb)

ˈæmbʊʃ
ˈæmbʊʃ
01

Tấn công bất ngờ từ chỗ ẩn nấp hoặc phục kích khiến đối phương không kịp đề phòng.

To attack by ambush

伏击,突袭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tấn công bất ngờ ai đó từ một vị trí ẩn náu hoặc trú ẩn, dùng yếu tố bất ngờ để bắt giữ hoặc gây hại.

To make a surprise attack on someone from a concealed position

从隐蔽位置对某人进行突然袭击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho ai đó bất ngờ, bắt quả tang khi họ không đề phòng; tấn công hay chặn đường ai đó một cách bất ngờ.

To catch someone off guard

出其不意地抓住某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ambush(Idiom)

01

“Ambush” (trong thành ngữ/idiom) nghĩa là phục kích ai đó — bắt gặp hoặc tấn công ai một cách bất ngờ, khiến họ không kịp chuẩn bị hoặc phòng bị.

To ambush someone to catch someone unexpectedly and unprepared

伏击某人,出其不意地抓住或攻击某人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ