Anh - Việt

Bản dịch của từ Lutist trong tiếng Việt

lutist

Noun

lutist (Noun)

/lˈutɪst/
/lˈutɪst/
AI

Nghĩa 01

Người chơi đàn lute (một loại đàn dây xưa, giống đàn ghitar cổ, phổ biến trong âm nhạc thời Trung Cổ và Phục Hưng).

A musician who plays the lute

Ví dụ
Nhạc công chơi đàn lute đã biểu diễn tuyệt vời tại lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The lutist performed beautifully at the community festival last Saturday.
Nhạc công chơi đàn lute đã không tham dự buổi gặp gỡ xã hội ở công viên.The lutist did not attend the social gathering in the park.

Nghĩa 02

Người chơi đàn lụt (lute) hoặc chuyên gia về âm nhạc dành cho đàn lụt; người biểu diễn hoặc nghiên cứu các tác phẩm dành cho đàn lụt.

A specialist in lutenist music

Ví dụ
Nhà đàn lute đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi tụ họp xã hội hôm thứ Bảy.The lutist performed beautifully at the social gathering last Saturday.
Nhiều người không đánh giá cao kỹ năng của một nhà đàn lute.Many people do not appreciate the skill of a lutist.

Nghĩa 03

Người chuyên chơi hoặc chuyên nghiên cứu đàn lute (một loại đàn dây cổ, giống như đàn nguyệt/đàn tỳ bà phương Tây), tức là nghệ sĩ hoặc chuyên gia về đàn lute.

An expert in stringed instruments specifically the lute

Ví dụ
Nhạc công đàn lute đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc cộng đồng thứ Bảy trước.The lutist performed beautifully at the community concert last Saturday.
Nhiều người không biết vai trò của nhạc công đàn lute trong lịch sử âm nhạc.Many people do not know a lutist's role in music history.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh