Anh - Việt
luxury liner
Noun
luxury liner (Noun)
/lˈʌɡʒɚi lˈaɪnɚ/
/lˈʌɡʒɚi lˈaɪnɚ/
AI
Ví dụ
Chiếc tàu sang trọng Titanic đã chìm vào năm 1912, gây sốc cho thế giới.The luxury liner Titanic sank in 1912, shocking the world.
Không nhiều người có thể đủ khả năng đi du lịch trên tàu sang trọng.Not many people can afford a luxury liner cruise.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Luxury liner" là thuật ngữ chỉ những tàu du lịch cao cấp, thường được thiết kế để cung cấp dịch vụ sang trọng và tiện nghi cho hành khách. Các tàu này thường có nhiều tiện ích như nhà hàng, spa, và hồ bơi. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả loại tàu này, trong khi tiếng Anh Anh cũng dùng thuật ngữ tương tự, nhưng có thể phổ biến hơn với từ "liner". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, không có sự phân biệt lớn về mặt ngữ nghĩa.