Bản dịch của từ Lysergic trong tiếng Việt
Lysergic

Lysergic(Adjective)
Mô tả cảm giác hoặc trải nghiệm gây ảo giác, mê man, khác thường giống hiệu ứng của LSD (gây thấy hình ảnh, màu sắc hoặc suy nghĩ kỳ lạ).
Comparable Psychedelic trippy.
迷幻的,奇异的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính từ mô tả liên quan đến lysergic — tức là thuộc hoặc có nguồn gốc từ axit lysergic (một hợp chất hữu cơ có trong nấm cựa gà) hoặc các dẫn xuất của nó (ví dụ như LSD). Dùng trong ngữ cảnh hóa học/thuốc để chỉ chất liên quan đến axit lysergic.
Not comparable organic chemistry Used in the designation of lysergic acid and lysergic acid diethylamide produced by hydrolysis from ergot.
与麦角酸有关的化合物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lysergic" chỉ đến một loại hợp chất hóa học liên quan đến lysergic acid diethylamide (LSD), một chất gây ảo giác được sử dụng trong cả y học và văn hóa. Từ này chủ yếu được biết đến trong ngữ cảnh của các trải nghiệm thần kinh và những trạng thái tâm trí thay đổi do chất gây ảo giác. Trong tiếng Anh, "lysergic" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn văn phạm, nhưng có thể thấy sự khác nhau về ngữ điệu khi phát âm trong môi trường nói.
Từ "lysergic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lysergic", bắt nguồn từ "lysergamide", một hợp chất hóa học có liên quan đến các dẫn xuất của acid lysergic. Acid này được chiết xuất từ nấm cựa gà (ergot) và đã được sử dụng để nghiên cứu về tác động tâm lý. "Lysergic" hiện nay thường được liên kết với các trải nghiệm ảo giác do hợp chất này gây ra, phản ánh sự chuyển hóa từ nguồn gốc hóa học sang tác động tâm thần.
Từ "lysergic", thường liên quan đến việc miêu tả các chất có ảnh hưởng tâm lý như LSD, có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh chủ yếu không liên quan đến ma túy. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn viết hoặc đọc liên quan đến tâm lý học và nghiên cứu về chất gây ảo giác. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu, y học và các cuộc thảo luận về tác động của ma túy đối với tâm thần.
Từ "lysergic" chỉ đến một loại hợp chất hóa học liên quan đến lysergic acid diethylamide (LSD), một chất gây ảo giác được sử dụng trong cả y học và văn hóa. Từ này chủ yếu được biết đến trong ngữ cảnh của các trải nghiệm thần kinh và những trạng thái tâm trí thay đổi do chất gây ảo giác. Trong tiếng Anh, "lysergic" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn văn phạm, nhưng có thể thấy sự khác nhau về ngữ điệu khi phát âm trong môi trường nói.
Từ "lysergic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lysergic", bắt nguồn từ "lysergamide", một hợp chất hóa học có liên quan đến các dẫn xuất của acid lysergic. Acid này được chiết xuất từ nấm cựa gà (ergot) và đã được sử dụng để nghiên cứu về tác động tâm lý. "Lysergic" hiện nay thường được liên kết với các trải nghiệm ảo giác do hợp chất này gây ra, phản ánh sự chuyển hóa từ nguồn gốc hóa học sang tác động tâm thần.
Từ "lysergic", thường liên quan đến việc miêu tả các chất có ảnh hưởng tâm lý như LSD, có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh chủ yếu không liên quan đến ma túy. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các đoạn văn viết hoặc đọc liên quan đến tâm lý học và nghiên cứu về chất gây ảo giác. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu, y học và các cuộc thảo luận về tác động của ma túy đối với tâm thần.
