Bản dịch của từ Lysergic trong tiếng Việt

Lysergic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lysergic(Adjective)

lˈaɪdʒɝsɨk
lˈaɪdʒɝsɨk
01

Mô tả cảm giác hoặc trải nghiệm gây ảo giác, mê man, khác thường giống hiệu ứng của LSD (gây thấy hình ảnh, màu sắc hoặc suy nghĩ kỳ lạ).

Comparable Psychedelic trippy.

迷幻的,奇异的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính từ mô tả liên quan đến lysergic — tức là thuộc hoặc có nguồn gốc từ axit lysergic (một hợp chất hữu cơ có trong nấm cựa gà) hoặc các dẫn xuất của nó (ví dụ như LSD). Dùng trong ngữ cảnh hóa học/thuốc để chỉ chất liên quan đến axit lysergic.

Not comparable organic chemistry Used in the designation of lysergic acid and lysergic acid diethylamide produced by hydrolysis from ergot.

与麦角酸有关的化合物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh