ergot
ergot (Noun)
Nghĩa 01 · Một bệnh do nấm gây hại cho lúa mạch đen (rye) và các loại ngũ cốc khác, trong đó trên bông lúa xuất hiện các khối nấm màu đen kéo dài (quả nang nấm). Nếu ăn phải ngũ cốc bị nhiễm, con người hoặc súc vật có thể bị nhiễm độc gọi là ergotism (ngộ độc do ergot).
Một bệnh do nấm gây hại cho lúa mạch đen (rye) và các loại ngũ cốc khác, trong đó trên bông lúa xuất hiện các khối nấm màu đen kéo dài (quả nang nấm). Nếu ăn phải ngũ cốc bị nhiễm, con người hoặc súc vật có thể bị nhiễm độc gọi là ergotism (ngộ độc do ergot).
A fungal disease of rye and other cereals in which black elongated fruiting bodies grow in the ears of the cereal Eating contaminated food can result in ergotism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một mấu sừng nhỏ ở phía sau khớp cổ chân (fetlock) của ngựa — tức là một mụn/đốt sừng nhỏ nhô lên trên da ở chỗ khớp sau chân ngựa.
Một mấu sừng nhỏ ở phía sau khớp cổ chân (fetlock) của ngựa — tức là một mụn/đốt sừng nhỏ nhô lên trên da ở chỗ khớp sau chân ngựa.
A small horny protuberance on the back of each of a horses fetlocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ergot (tiếng Việt: ergot) là một loại nấm có tên khoa học Claviceps purpurea, thường phát triển trên hạt lúa mì và lúa mạch. Nấm này sản sinh các hợp chất alkaloid có thể gây ngộ độc cho con người và động vật, dẫn đến tình trạng ngộ độc ergot, với các triệu chứng như co giật và hoại tử mô. Trong y học, ergot được sử dụng để điều trị một số bệnh, nhưng cần thận trọng do độc tính của nó. Nói chung, từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.