Anh - Việt

Bản dịch của từ Ergot trong tiếng Việt

ergot

Noun

ergot (Noun)

/ˈɚ.ɡət/
/ˈɚ.ɡət/
AI

Nghĩa 01 · Một bệnh do nấm gây hại cho lúa mạch đen (rye) và các loại ngũ cốc khác, trong đó trên bông lúa xuất hiện các khối nấm màu đen kéo dài (quả nang nấm). Nếu ăn phải ngũ cốc bị nhiễm, con người hoặc súc vật có thể bị nhiễm độc gọi là ergotism (ngộ độc do ergot).

Một bệnh do nấm gây hại cho lúa mạch đen (rye) và các loại ngũ cốc khác, trong đó trên bông lúa xuất hiện các khối nấm màu đen kéo dài (quả nang nấm). Nếu ăn phải ngũ cốc bị nhiễm, con người hoặc súc vật có thể bị nhiễm độc gọi là ergotism (ngộ độc do ergot).

A fungal disease of rye and other cereals in which black elongated fruiting bodies grow in the ears of the cereal Eating contaminated food can result in ergotism.

Ví dụ
Nhiễm ergot đã được báo cáo trong vụ mùa lúa mạch ở Kansas năm 2022.Ergot contamination was reported in rye crops across Kansas in 2022.
Nhiều nông dân không nhận ra nguy hiểm của ergot trong cánh đồng.Many farmers do not recognize the danger of ergot in their fields.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một mấu sừng nhỏ ở phía sau khớp cổ chân (fetlock) của ngựa — tức là một mụn/đốt sừng nhỏ nhô lên trên da ở chỗ khớp sau chân ngựa.

Một mấu sừng nhỏ ở phía sau khớp cổ chân (fetlock) của ngựa — tức là một mụn/đốt sừng nhỏ nhô lên trên da ở chỗ khớp sau chân ngựa.

A small horny protuberance on the back of each of a horses fetlocks.

Ví dụ
Con ngựa có một ergot ở khớp chân sau bên trái.The horse had an ergot on its left hind fetlock.
Bác sĩ thú y không tìm thấy ergots nào trên những con ngựa.The veterinarian did not find any ergots on the horses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh