Bản dịch của từ Macedonian trong tiếng Việt

Macedonian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macedonian(Adjective)

mˌæsɪdˈəʊniən
məsəˈdoʊniən
01

Thuộc về Macedonia, người dân hoặc văn hóa của nó

Regarding Macedonia, its people or culture.

与马其顿及其人民或文化有关的

Ví dụ
02

Thuộc về vương quốc cổ đại Macedon ở miền Bắc Hy Lạp

Regarding the ancient Macedonian kingdom in northern Greece.

关于古代马其顿王国,位于希腊北部

Ví dụ
03

Thuộc hoặc đặc trưng của ngôn ngữ Macedonia

Related to or characteristic of the Macedonian language.

属于或具有马其顿语特征的

Ví dụ