ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Made ends meet
Để đảm bảo rằng các nghĩa vụ tài chính của bản thân được thực hiện dù nguồn lực còn hạn chế
Ensure that a person's financial obligations are met regardless of limited resources.
确保即使资源有限,一个人的财务责任也能得到满足。
Để cân bằng giữa thu nhập và chi tiêu
Achieve a balance between income and expenses.
实现收支平衡
Quản lý thu nhập hoặc nguồn lực để trang trải chi phí
Manage income or resources to cover expenses.
合理安排收入或资源以满足开销