Anh - Việt
magma
Noun Uncountable
magma (Noun Uncountable)
/mˈæɡmɐ/
/ˈmæɡmə/
AI
Ví dụ
Ở trường, tiến sĩ Lee giải thích rằng nham thạch nóng chảy dưới lòng đất có thể trở thành dung nham.At school, Dr. Lee explained that magma underground can become lava.
Các bài học cộng đồng không nên gọi nham thạch nóng chảy là dung nham trước khi nó lên bề mặt Trái Đất.Public lessons should not call magma lava before it reaches Earth's surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa