Bản dịch của từ Magnetic charm trong tiếng Việt

Magnetic charm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnetic charm(Noun)

mæɡnˈɛtɪk tʃˈɑːm
mæɡˈnɛtɪk ˈtʃɑrm
01

Hiệu ứng từ trường kéo các vật thể về phía nó

A magnetic field effect that pulls objects toward it

Ví dụ
02

Một sức hút hoặc lôi cuốn cá nhân

A personal allure or appeal

Ví dụ
03

Một phẩm chất thu hút hoặc cuốn hút mọi người hoặc sự vật.

A quality that attracts or fascinates people or things

Ví dụ