Bản dịch của từ Magneto optic disk trong tiếng Việt

Magneto optic disk

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magneto optic disk(Noun)

mæɡnˈɛtoʊ ˈɑptɨk dˈɪsk
mæɡnˈɛtoʊ ˈɑptɨk dˈɪsk
01

Một phương tiện lưu trữ trong đó dữ liệu được ghi lại bằng từ hóa và tia laser được sử dụng để đọc dữ liệu.

A storage medium in which data is recorded by magnetization and a laser is used to read the data.

Ví dụ

Magneto optic disk(Noun Countable)

mæɡnˈɛtoʊ ˈɑptɨk dˈɪsk
mæɡnˈɛtoʊ ˈɑptɨk dˈɪsk
01

Phương tiện lưu trữ hình đĩa sử dụng hiệu ứng quang từ để đọc và ghi dữ liệu.

A diskshaped storage medium that uses the magnetooptical effect to read and write data.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh