Bản dịch của từ Laser trong tiếng Việt
Laser

Laser(Noun)
Một thiết bị phát ra chùm sáng rất mạnh, đơn sắc và đồng pha (các photon có cùng bước sóng và pha) thông qua quá trình phát xạ kích thích. Laser được dùng trong khoan, cắt, căn chỉnh, dẫn đường và phẫu thuật; tính chất quang học của laser còn được ứng dụng trong hologram, đọc mã vạch, và ghi/đọc đĩa CD.
A device that generates an intense beam of coherent monochromatic light (or other electromagnetic radiation) by stimulated emission of photons from excited atoms or molecules. Lasers are used in drilling and cutting, alignment and guidance, and in surgery; the optical properties are exploited in holography, reading barcodes, and in recording and playing compact discs.
激光是一种通过激发原子或分子发射光子而产生的强光束。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Laser (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Laser | Lasers |
Laser(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Laser là viết tắt của "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation", nghĩa là khuếch đại ánh sáng thông qua phát xạ kích thích. Đây là công nghệ sử dụng ánh sáng hội tụ với độ chính xác cao, được ứng dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp và truyền thông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một chút khác biệt, đặc biệt là ở âm /æ/ trong phát âm tiếng Anh Mỹ và /ɑː/ trong tiếng Anh Anh.
Từ "laser" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation". Gốc Latin của từ này là "lūx", có nghĩa là ánh sáng. Khái niệm laser được phát triển vào những năm 1960 khi việc điều chế ánh sáng bằng kích thích phát xạ được khám phá. Hiện nay, laser được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học, công nghệ viễn thông và công nghiệp, nhấn mạnh vai trò quan trọng của ánh sáng trong việc nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong ứng dụng thực tiễn.
Từ "laser" có tần suất sử dụng cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thông tin về công nghệ thường được đề cập. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện khi thí sinh thảo luận về công nghệ, y tế hay khoa học. Ngoài IELTS, "laser" thường được dùng trong bối cảnh y tế (phẫu thuật laser), công nghiệp (cắt laser) và nghiên cứu khoa học, biểu thị sự tiến bộ trong công nghệ quang học.
Họ từ
Laser là viết tắt của "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation", nghĩa là khuếch đại ánh sáng thông qua phát xạ kích thích. Đây là công nghệ sử dụng ánh sáng hội tụ với độ chính xác cao, được ứng dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp và truyền thông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một chút khác biệt, đặc biệt là ở âm /æ/ trong phát âm tiếng Anh Mỹ và /ɑː/ trong tiếng Anh Anh.
Từ "laser" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation". Gốc Latin của từ này là "lūx", có nghĩa là ánh sáng. Khái niệm laser được phát triển vào những năm 1960 khi việc điều chế ánh sáng bằng kích thích phát xạ được khám phá. Hiện nay, laser được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như y học, công nghệ viễn thông và công nghiệp, nhấn mạnh vai trò quan trọng của ánh sáng trong việc nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong ứng dụng thực tiễn.
Từ "laser" có tần suất sử dụng cao trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thông tin về công nghệ thường được đề cập. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện khi thí sinh thảo luận về công nghệ, y tế hay khoa học. Ngoài IELTS, "laser" thường được dùng trong bối cảnh y tế (phẫu thuật laser), công nghiệp (cắt laser) và nghiên cứu khoa học, biểu thị sự tiến bộ trong công nghệ quang học.
