Anh - Việt

Bản dịch của từ Laser trong tiếng Việt

laser

Noun CountableVerb

laser (Noun Countable)

/lˈeɪzɐ/
/ˈɫeɪzɝ/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị tạo ra chùm ánh sáng rất hẹp và mạnh, được dùng để cắt, đo, quét hoặc truyền thông tin.

A device that produces a very narrow powerful beam of light used for cutting measuring scanning or sending information

Ví dụ
Một tia la-de giúp bác sĩ quét bệnh nhân trong các chương trình y tế cộng đồng miễn phí.A laser helps doctors scan patients during free community health programs.
Trung tâm xã hội này không có tia la-de để đọc các tài liệu bị hỏng.This social center does not own a laser for reading damaged documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chùm ánh sáng hẹp và mạnh được tạo ra bởi thiết bị la-de.

A narrow powerful beam of light produced by a laser

Ví dụ
Tại sự kiện cộng đồng ở Seoul, một tia sáng dẫn khách qua công viên đông đúc.At Seoul's social festival, one laser guided visitors through the crowded park.
Nghiên cứu truyền thông xã hội của Maria không phát hiện tia sáng nào tại cuộc họp cộng đồng.Maria's social media study found no laser at the community meeting.

laser (Verb)

/lˈeɪzɐ/
/ˈɫeɪzɝ/
AI

Nghĩa 01

Dùng tia la-de để cắt, loại bỏ hoặc điều trị một thứ gì đó.

To use a laser especially to cut remove or treat something

Ví dụ
Bác sĩ Nguyễn sẽ dùng tia sáng điều trị cho 200 bệnh nhân đục thủy tinh thể trong chiến dịch y tế năm 2026 tại Hà Nội.Dr. Nguyen will laser 200 cataract patients during Hanoi's 2026 health campaign.
Chính quyền thành phố không dùng tia sáng xóa các hình xăm trái phép trong lễ hội thanh niên năm 2025.The city did not laser illegal tattoos during the 2025 youth festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh