Bản dịch của từ Mahal trong tiếng Việt

Mahal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mahal(Noun)

ˈmæ.həl
ˈmæ.həl
01

Một biệt thự lớn hoặc cung điện sang trọng — ngôi nhà to, tráng lệ thường dành cho người giàu có hoặc vua chúa.

A mansion or palace.

豪华大厦或宫殿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi ăn ở hoặc khu cư trú dành riêng cho một nhóm người cụ thể (ví dụ gia đình, cộng đồng, hoặc những người làm cùng một nơi).

Living quarters set aside for a particular group of people.

特定群体的居住区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh