Bản dịch của từ Maid service trong tiếng Việt

Maid service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maid service(Phrase)

mˈeɪd sˈɜːvɪs
ˈmeɪd ˈsɝvɪs
01

Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vệ sinh và các dịch vụ gia đình khác cho khách hàng.

A business that offers cleaning and other domestic services to clients

Ví dụ
02

Việc sử dụng người giúp việc để hỗ trợ các công việc nhà.

The employment of maids to assist with household chores

Ví dụ
03

Một dịch vụ do nhân viên thực hiện các công việc dọn dẹp và việc nhà trong một hộ gia đình hoặc khách sạn.

A service provided by staff who perform cleaning and household tasks in a home or hotel

Ví dụ