Bản dịch của từ Maid service trong tiếng Việt
Maid service
Phrase

Maid service(Phrase)
mˈeɪd sˈɜːvɪs
ˈmeɪd ˈsɝvɪs
Ví dụ
02
Việc sử dụng người giúp việc để hỗ trợ các công việc nhà.
The employment of maids to assist with household chores
Ví dụ
Maid service

Việc sử dụng người giúp việc để hỗ trợ các công việc nhà.
The employment of maids to assist with household chores