ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Main process
Một thủ tục chính hoặc chuỗi các hành động được sử dụng để đạt được kết quả cụ thể
A main process or sequence of actions used to achieve a specific outcome.
实现特定目标所采用的主要程序或一系列操作
Phương pháp hoặc cách tiếp cận chủ chốt được áp dụng trong một dự án hoặc hoạt động
The core method or approach applied in a project or activity.
在项目或操作中采用的基本方法或策略
Chuỗi các sự kiện cơ bản trong một hệ thống hoặc hoạt động
The basic sequence of events within a system or operation.
系统或操作中的基本事件序列