Bản dịch của từ Maintain document trong tiếng Việt

Maintain document

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain document(Noun)

mˈeɪntən dˈɒkjʊmənt
ˈmeɪnˌteɪn ˈdɑkjəmənt
01

Một tác phẩm viết hoặc in ấn truyền tải thông tin.

A written or printed work that conveys information

Ví dụ
02

Giấy tờ chính thức dùng để ghi chép.

Official paper that serves as a record

Ví dụ
03

Một tài liệu chứa thông tin hoặc dữ liệu quan trọng.

A document that contains important information or data

Ví dụ