Anh - Việt

Bản dịch của từ Maintop trong tiếng Việt

maintop

Noun

maintop (Noun)

/mˈeintˌɑp/
/mˈeintˌɑp/
AI

Nghĩa 01

Một sàn hoặc nền tròn/không lớn đặt quanh phần đầu của đoạn dưới (lower section) của cột buồm chính trên một con tàu buồm; thường gọi là chỗ đứng/sàn trên cột buồm để làm việc hoặc buộc dây.

A platform around the head of the lower section of a sailing ship's mainmast.

Ví dụ
Các thủy thủ tụ tập trên đỉnh tàu để họp.The sailors gathered on the maintop for a meeting.
Đỉnh tàu cung cấp tầm nhìn tuyệt vời ra biển.The maintop provides a great view of the sea.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh