Bản dịch của từ Majestic trong tiếng Việt
Majestic
Adjective

Majestic(Adjective)
maɪˈɛstɪk
maɪˈɛstɪk
02
Ví dụ
03
Có sự hùng vĩ hoặc vẻ đẹp ấn tượng trong diện mạo.
Having grandeur or beauty impressive in appearance
雄伟的 - 具有宏大或令人印象深刻的美丽和气派
Ví dụ
Majestic

Có sự hùng vĩ hoặc vẻ đẹp ấn tượng trong diện mạo.
Having grandeur or beauty impressive in appearance
雄伟的 - 具有宏大或令人印象深刻的美丽和气派