Bản dịch của từ Major decline trong tiếng Việt

Major decline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major decline(Phrase)

mˈeɪdʒɐ dɪklˈaɪn
ˈmeɪdʒɝ ˈdɛkɫaɪn
01

Xu hướng giảm rõ rệt trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể

A clear downward trend in a specific field or aspect.

某个领域或方面明显呈现出下降趋势

Ví dụ
02

Sự giảm sút lớn về giá trị, số lượng hoặc tầm quan trọng

A significant decline in value, quantity, or importance.

价值、数量或重要性的显著下降

Ví dụ
03

Sự giảm sút hoặc sụt giảm đáng kể của một thứ gì đó

A significant decrease or decline in a certain matter

某事的显著下降或减少

Ví dụ