Bản dịch của từ Major influence trong tiếng Việt

Major influence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major influence(Noun)

mˈeɪdʒɚ ˈɪnfluəns
mˈeɪdʒɚ ˈɪnfluəns
01

Một ảnh hưởng lớn hoặc tác động đáng kể vào điều gì đó.

A significant impact on something.

对某事产生了重要影响。

Ví dụ
02

Những cá nhân, tổ chức hoặc yếu tố ảnh hưởng đến các quyết định hoặc kết quả.

People, organizations, or factors that influence decisions or outcomes.

影响决策或结果的人士、组织或因素

Ví dụ
03

Một nguồn cảm hứng hoặc hướng dẫn mạnh mẽ.

A powerful source of inspiration or guidance.

一个激励人心或引领方向的强大源泉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh