Anh - Việt

Bản dịch của từ Major influence trong tiếng Việt

major influence

Noun

major influence (Noun)

/mˈeɪdʒɚ ˈɪnfluəns/
/mˈeɪdʒɚ ˈɪnfluəns/
AI

Nghĩa 01

Một tác động quan trọng lên một cái gì đó.

A significant effect or impact on something.

Ví dụ
Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến hành vi của giới trẻ hôm nay.Social media has a major influence on youth behavior today.
Ảnh hưởng lớn của nghèo đói đến giáo dục không thể bị bỏ qua.The major influence of poverty on education cannot be ignored.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Những người, tổ chức, hoặc yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.

Persons, organizations, or factors that affect decisions or outcomes.

Ví dụ
Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến ý kiến của giới trẻ hôm nay.Social media has a major influence on youth's opinions today.
Cha mẹ không có ảnh hưởng lớn đến lựa chọn xã hội của con cái.Parents do not have a major influence on their children's social choices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nguồn cảm hứng hoặc hướng dẫn mạnh mẽ.

A powerful source of inspiration or guidance.

Ví dụ
Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến văn hóa giới trẻ ngày nay.Social media has a major influence on youth culture today.
Truyền hình không có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.Television does not have a major influence on our daily lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh