Bản dịch của từ Majoring trong tiếng Việt

Majoring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Majoring(Verb)

mˈeidʒɚɪŋ
mˈeidʒɚɪŋ
01

Chọn một môn học cụ thể làm chuyên ngành chính khi học ở cao đẳng hoặc đại học.

To choose a particular subject as your main area of study at a college or university.

Ví dụ

Dạng động từ của Majoring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Major

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Majored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Majored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Majors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Majoring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ