Bản dịch của từ Make a claim trong tiếng Việt

Make a claim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a claim(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː klˈeɪm
ˈmeɪk ˈɑ ˈkɫeɪm
01

Xác nhận hoặc tuyên bố một sự thật hoặc ý kiến là đúng

Make a statement or express an opinion as if it were a fact.

发表声明或表达意见被视为事实

Ví dụ
02

Đòi hỏi điều gì đó như một quyền hoặc khoản tiền công

To demand something as a right or obligation

以权利或应得的资格要求某事

Ví dụ
03

Để chính thức yêu cầu đền bù hoặc công nhận

Formally express a claim for compensation or acknowledgment

正式表达一种索赔或认可的要求

Ví dụ