Bản dịch của từ Make a commitment trong tiếng Việt
Make a commitment

Make a commitment(Verb)
Quyết định làm điều gì đó sau khi đã suy nghĩ kỹ.
Make a decision to do something after thinking it through.
经过考虑决定做某事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để hứa hẹn hoặc cam kết bản thân vào một hành động hoặc trách nhiệm nhất định.
Commit yourself to a specific action or responsibility.
承诺或承担某种行动或责任的义务。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make a commitment" diễn tả hành động cam kết hoặc quyết định thực hiện một điều gì đó trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này được hiểu rộng rãi trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp, thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác biệt, với âm “t” có thể phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
Cụm từ "make a commitment" diễn tả hành động cam kết hoặc quyết định thực hiện một điều gì đó trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, cụm từ này được hiểu rộng rãi trong bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp, thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, giọng phát âm có thể khác biệt, với âm “t” có thể phát âm rõ hơn trong tiếng Anh Anh.
