Bản dịch của từ Make a commitment trong tiếng Việt

Make a commitment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a commitment(Verb)

mˈeɪk ə kəmˈɪtmənt
mˈeɪk ə kəmˈɪtmənt
01

Hứa hay cam kết một hành động hoặc trách nhiệm nào đó.

To commit or bind oneself to a specific action or responsibility.

许诺或承担某项行动或责任。

Ví dụ
02

Quyết định làm điều gì đó sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng

Deciding to do something after giving it some thought.

经过深思熟虑后,决定做某件事情。

Ví dụ
03

Khai báo chính thức ý định thực hiện một hành động cụ thể.

Officially announce the intention to undertake a specific action.

正式宣布打算採取某項具體行動的意向。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh