Bản dịch của từ Make a long story short trong tiếng Việt

Make a long story short

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a long story short(Idiom)

01

Tóm tắt thông tin dài hoặc câu chuyện

Summarize a lengthy story or piece of information.

总结一下这个长篇信息或故事吧

Ví dụ
02

Để đi vào trọng tâm một cách nhanh chóng

Get straight to the point quickly.

迅速抓住重点

Ví dụ
03

Một cụm từ dùng để chỉ việc kể lại nhanh các sự kiện đã xảy ra

A phrase used to describe the act of summarizing an event briefly.

这是一句用来简洁叙述事件的短语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh